sư tử biển

sư tử biển

Một con sư tử biển đang nằm phơi nắng trên tảng đá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật sốngbiển: "sư tử biển" chỉ một loài động vật thuộc họ Otariidae, kích thước lớn, thân hình thon dài, lông mao, chân biến đổi thành vây, sống chủ yếucác vùng biển ôn đới lạnh. Chúng khả năng bơi lội nhanh nhẹn thường sống thành đàn.
    • Đặc điểm nhận dạng: "sư tử biển" tai ngoài nhỏ, lớp mỡ dày dưới da để giữ ấm, con đực thường bờm lông quanh cổ, tương tự như bờm của sư tử trên cạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sư tử biển thường được nuôi trong các vườn thú để biểu diễn xiếc. (Loài động vật này thường được huấn luyện để làm trò giải trí.)
    • Đàn sư tử biển nằm phơi nắng trên bãi đá. (Một nhóm sư tử biển nghỉ ngơi dưới ánh mặt trời trên các tảng đá ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sư tử biển" trong sinh học: thuật ngữ chỉ một loài cụ thể trong họ Otariidae, phân biệt với hải cẩu (không tai ngoài).

    • Sư tử biển khả năng di chuyển linh hoạt trên cạn nhờ chân vây sau. (Đặc điểm giúp chúng khác biệt với các loài động vật biển khác.)
  • "sư tử biển" trong văn hóa: hình ảnh biểu tượng cho sức mạnh sự dũng mãnh dưới đại dương.

    • Trong nhiều nền văn hóa, sư tử biển được coi linh vật của biển cả. (Chúng thường xuất hiện trong truyền thuyết nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hải cẩu (danh từ): động vật biển thuộc họ Phocidae, không tai ngoàikhác với sư tử biển.

    • Hải cẩu thường sốngvùng băng giá, khác với sư tử biển ưa khí hậu ôn đới.
  • Báo biển (danh từ): một loài động vật biển khác, kích thước nhỏ hơn thường săn mồi đơn độc.

    • Báo biển bộ lông đốm, trong khi sư tử biển lông màu nâu hoặc xám.
Từ đồng nghĩa
  • Otarie: tên khoa học của sư tử biển, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
    • Otarie tên gọi khác của sư tử biển trong tiếng Pháp. (Từ này ít phổ biến trong tiếng Việt thông thường.)
Thành ngữ liên quan
  • Mạnh như sư tử biển: so sánh sức mạnh với loài động vật này, thường dùng để khen ngợi ai đó khỏe mạnh.
    • Anh ấy khỏe như sư tử biển, có thể bơi hàng giờ liền. (Người nàythể lực phi thường.)